Bài học

Feelings

Bài học trực quan với 8 từ/cụm từ và 20 câu luyện tập.

vocabulary

Từ vựng bằng hình

Quiz1/20
ENA1vocabularyFeelings
Câu 1

Choose the picture for “happy”.

Chọn một hình.

Quiz2/20
ENA1vocabularyFeelings
Câu 2

Choose the picture for “sad”.

Chọn một hình.

Quiz3/20
ENA1vocabularyFeelings
Câu 3

Choose the picture for “angry”.

Chọn một hình.

Quiz4/20
ENA1vocabularyFeelings
Câu 4

Choose the picture for “tired”.

Chọn một hình.

Quiz5/20
ENA1vocabularyFeelings
Câu 5

Choose the picture for “hungry”.

Chọn một hình.

Quiz6/20
ENA1vocabularyFeelings
Câu 6

Choose the picture for “thirsty”.

Chọn một hình.

Quiz7/20
ENA1readingFeelings
Câu 7

What does “angry” mean?

Chọn đáp án đúng.

Quiz8/20
ENA1readingFeelings
Câu 8

What does “tired” mean?

Chọn đáp án đúng.

Quiz9/20
ENA1readingFeelings
Câu 9

What does “hungry” mean?

Chọn đáp án đúng.

Quiz10/20
ENA1readingFeelings
Câu 10

What does “thirsty” mean?

Chọn đáp án đúng.

Quiz11/20
ENA1listeningFeelings
Câu 11

Nghe âm thanh và chọn từ đúng.

Nhấn nút loa để nghe.

Quiz12/20
ENA1listeningFeelings
Câu 12

Nghe âm thanh và chọn từ đúng.

Nhấn nút loa để nghe.

Quiz13/20
ENA1listeningFeelings
Câu 13

Nghe âm thanh và chọn từ đúng.

Nhấn nút loa để nghe.

Quiz14/20
ENA1writingFeelings
Câu 14

Type the English word for “buồn”.

Gõ đáp án rồi kiểm tra.

Ảnh câu hỏi
Quiz15/20
ENA1writingFeelings
Câu 15

Type the English word for “giận”.

Gõ đáp án rồi kiểm tra.

Ảnh câu hỏi
Quiz16/20
ENA1writingFeelings
Câu 16

Type the English word for “mệt”.

Gõ đáp án rồi kiểm tra.

Ảnh câu hỏi
Quiz17/20
ENA1grammarFeelings
Câu 17

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

Chạm vào từng từ theo thứ tự.

Quiz18/20
ENA1grammarFeelings
Câu 18

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

Chạm vào từng từ theo thứ tự.

Quiz19/20
ENA1reviewFeelings
Câu 19

“scared” nghĩa là “sợ”.

Chọn Đúng hoặc Sai.

Quiz20/20
ENA1reviewFeelings
Câu 20

“excited” nghĩa là “háo hức”.

Chọn Đúng hoặc Sai.