Bài học

My day

Bài học trực quan với 8 từ/cụm từ và 20 câu luyện tập.

vocabulary

Từ vựng bằng hình

Quiz1/20
ENA1vocabularyMy day
Câu 1

Choose the picture for “wake up”.

Chọn một hình.

Quiz2/20
ENA1vocabularyMy day
Câu 2

Choose the picture for “brush teeth”.

Chọn một hình.

Quiz3/20
ENA1vocabularyMy day
Câu 3

Choose the picture for “have breakfast”.

Chọn một hình.

Quiz4/20
ENA1vocabularyMy day
Câu 4

Choose the picture for “go to school”.

Chọn một hình.

Quiz5/20
ENA1vocabularyMy day
Câu 5

Choose the picture for “study”.

Chọn một hình.

Quiz6/20
ENA1vocabularyMy day
Câu 6

Choose the picture for “play”.

Chọn một hình.

Quiz7/20
ENA1readingMy day
Câu 7

What does “have breakfast” mean?

Chọn đáp án đúng.

Quiz8/20
ENA1readingMy day
Câu 8

What does “go to school” mean?

Chọn đáp án đúng.

Quiz9/20
ENA1readingMy day
Câu 9

What does “study” mean?

Chọn đáp án đúng.

Quiz10/20
ENA1readingMy day
Câu 10

What does “play” mean?

Chọn đáp án đúng.

Quiz11/20
ENA1listeningMy day
Câu 11

Nghe âm thanh và chọn từ đúng.

Nhấn nút loa để nghe.

Quiz12/20
ENA1listeningMy day
Câu 12

Nghe âm thanh và chọn từ đúng.

Nhấn nút loa để nghe.

Quiz13/20
ENA1listeningMy day
Câu 13

Nghe âm thanh và chọn từ đúng.

Nhấn nút loa để nghe.

Quiz14/20
ENA1writingMy day
Câu 14

Type the English word for “đánh răng”.

Gõ đáp án rồi kiểm tra.

Ảnh câu hỏi
Quiz15/20
ENA1writingMy day
Câu 15

Type the English word for “ăn sáng”.

Gõ đáp án rồi kiểm tra.

Ảnh câu hỏi
Quiz16/20
ENA1writingMy day
Câu 16

Type the English word for “đi học”.

Gõ đáp án rồi kiểm tra.

Ảnh câu hỏi
Quiz17/20
ENA1grammarMy day
Câu 17

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

Chạm vào từng từ theo thứ tự.

Quiz18/20
ENA1grammarMy day
Câu 18

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

Chạm vào từng từ theo thứ tự.

Quiz19/20
ENA1reviewMy day
Câu 19

“have dinner” nghĩa là “ăn tối”.

Chọn Đúng hoặc Sai.

Quiz20/20
ENA1reviewMy day
Câu 20

“go to bed” nghĩa là “đi ngủ”.

Chọn Đúng hoặc Sai.