Bài học

Phonics short vowels

Bài học trực quan với 8 từ/cụm từ và 20 câu luyện tập.

vocabulary

Từ vựng bằng hình

Quiz1/20
ENA1vocabularyPhonics short vowels
Câu 1

Choose the picture for “cat”.

Chọn một hình.

Quiz2/20
ENA1vocabularyPhonics short vowels
Câu 2

Choose the picture for “bed”.

Chọn một hình.

Quiz3/20
ENA1vocabularyPhonics short vowels
Câu 3

Choose the picture for “fish”.

Chọn một hình.

Quiz4/20
ENA1vocabularyPhonics short vowels
Câu 4

Choose the picture for “dog”.

Chọn một hình.

Quiz5/20
ENA1vocabularyPhonics short vowels
Câu 5

Choose the picture for “sun”.

Chọn một hình.

Quiz6/20
ENA1vocabularyPhonics short vowels
Câu 6

Choose the picture for “hat”.

Chọn một hình.

Quiz7/20
ENA1readingPhonics short vowels
Câu 7

What does “fish” mean?

Chọn đáp án đúng.

Quiz8/20
ENA1readingPhonics short vowels
Câu 8

What does “dog” mean?

Chọn đáp án đúng.

Quiz9/20
ENA1readingPhonics short vowels
Câu 9

What does “sun” mean?

Chọn đáp án đúng.

Quiz10/20
ENA1readingPhonics short vowels
Câu 10

What does “hat” mean?

Chọn đáp án đúng.

Quiz11/20
ENA1listeningPhonics short vowels
Câu 11

Nghe âm thanh và chọn từ đúng.

Nhấn nút loa để nghe.

Quiz12/20
ENA1listeningPhonics short vowels
Câu 12

Nghe âm thanh và chọn từ đúng.

Nhấn nút loa để nghe.

Quiz13/20
ENA1listeningPhonics short vowels
Câu 13

Nghe âm thanh và chọn từ đúng.

Nhấn nút loa để nghe.

Quiz14/20
ENA1writingPhonics short vowels
Câu 14

Type the English word for “cái giường”.

Gõ đáp án rồi kiểm tra.

Ảnh câu hỏi
Quiz15/20
ENA1writingPhonics short vowels
Câu 15

Type the English word for “con cá”.

Gõ đáp án rồi kiểm tra.

Ảnh câu hỏi
Quiz16/20
ENA1writingPhonics short vowels
Câu 16

Type the English word for “con chó”.

Gõ đáp án rồi kiểm tra.

Ảnh câu hỏi
Quiz17/20
ENA1grammarPhonics short vowels
Câu 17

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

Chạm vào từng từ theo thứ tự.

Quiz18/20
ENA1grammarPhonics short vowels
Câu 18

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

Chạm vào từng từ theo thứ tự.

Quiz19/20
ENA1reviewPhonics short vowels
Câu 19

“pen” nghĩa là “bút”.

Chọn Đúng hoặc Sai.

Quiz20/20
ENA1reviewPhonics short vowels
Câu 20

“cup” nghĩa là “cái cốc”.

Chọn Đúng hoặc Sai.