Bài 1. In the school playground

Ở sân chơi trường học

📖

Từ vựng

ball
ball
/bɔːl/

quả bóng

bike
bike
/baɪk/

xe đạp

book
book
/bʊk/

quyển sách

boy
boy
/bɔɪ/

bé trai

balloon
balloon
/bəˈluːn/

bóng bay

girl
girl
/ɡɜːrl/

bé gái

teacher
teacher
/ˈtiːtʃər/

giáo viên

friend
friend
/frend/

người bạn

school
school
/skuːl/

trường học

classroom
classroom
/ˈklæsruːm/

lớp học

playground
playground
/ˈpleɪɡraʊnd/

sân chơi

slide
slide
/slaɪd/

cầu trượt

swing
swing
/swɪŋ/

xích đu

seesaw
seesaw
/ˈsiːsɔː/

bập bênh

rope
rope
/roʊp/

dây nhảy

kite
kite
/kaɪt/

cánh diều

pencil
pencil
/ˈpensəl/

bút chì

ruler
ruler
/ˈruːlər/

thước kẻ

backpack
backpack
/ˈbækpæk/

ba lô

lunchbox
lunchbox
/ˈlʌntʃbɑːks/

hộp cơm

💬

Câu giao tiếp

Hi, I’m Bill.
Bill Hi, I’m Bill. /haɪ, aɪm bɪl/

Chào, mình là Bill.

▶ Học ngay
Bye, Bill.
Friend Bye, Bill. /baɪ bɪl/

Tạm biệt, Bill.

I have a ball.
Bill I have a ball. /aɪ hæv ə bɔːl/

Mình có một quả bóng.

Look at my bike!
Bill Look at my bike! /lʊk æt maɪ baɪk/

Nhìn xe đạp của mình kìa!

💡 Mẹo học: Nhấn vào 🔊 để nghe phát âm và luyện theo nhé!